thánh thần

thánh thần

Ông ấy cầu nguyện trước bàn thờ thánh thần.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Các đấng thiêng liêng, siêu nhiên: "thánh thần" chỉ chung các vị thần linh, thánh nhân trong tín ngưỡng, tôn giáo, được coi quyền năng siêu phàm, cai quản hoặc bảo hộ con người.
    • Người phẩm chất cao quý, đức hạnh tuyệt vời: Trong văn cảnh so sánh, "thánh thần" dùng để chỉ người đạo đức, tài năng vượt trội, gần như hoàn hảo.
  2. Tính từ:

    • Thiêng liêng, cao cả: Dùng để mô tả điều đó mang tính chất tôn kính, bất khả xâm phạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Người dân cầu nguyện thánh thần phù hộ cho mùa màng bội thu. (Người dân kêu cầu các vị thần linh ban phước lành cho vụ mùa.)
    • Ông ta phải thánh thần đâu, đòi hỏi mọi người phải tôn sùng. (Ông ta không phải bậc siêu nhiên, nên không cần phải được kính trọng tuyệt đối.)
  • Tính từ:

    • Lòng thành kính thánh thần của họ thật đáng ngưỡng mộ. (Sự tôn sùng thiêng liêng của họ rất đáng trân trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thánh thần bất phạ": không sợ trời đất, thần thánhchỉ người táo bạo, liều lĩnh.

    • Hắn kẻ thánh thần bất phạ, làm cũng chẳng kiêng dè. (Hắn người không sợ bất cứ điều , hành động bất chấp hậu quả.)
  • "thánh thần chứng giám": các vị thần linh làm chứng, chứng kiếnthường dùng trong lời thề.

    • Xin thánh thần chứng giám cho lời thề của tôi. (Cầu xin thần linh làm chứng cho lời hứa của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thần thánh (danh từ): cùng nghĩa với "thánh thần", nhưng thường dùng để chỉ các vị thần trong tín ngưỡng dân gian.

    • Người ta thờ cúng thần thánh để cầu bình an. (Người ta thờ các vị thần để xin được bảo vệ.)
  • Thánh (danh từ): người đức hạnh cao cả, hoặc vị thần được tôn kính riêng lẻ.

    • Chúa thánh thần (trong Kitô giáo) chỉ Ngôi Ba Thiên Chúa.
Từ đồng nghĩa
  • Thần linh: các đấng thiêng liêng cai quản tự nhiên đời sống con người.
  • Tiên thánh: bậc tu hành đắc đạo, phép thuật.
  • Thiên thần: sứ giả của Chúa trong một số tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Thánh thần đội đất: chỉ người quyền năng phi thường, làm được việc lớn lao.

    • Anh ấy như thánh thần đội đất, giải quyết mọi khó khăn. (Anh ấy khả năng vượt trội, xử lý mọi vấn đề.)
  • Mặt thánh thần: vẻ mặt nghiêm trang, đầy uy nghiêm.

    • Khi làm lễ, ông ấy mang gương mặt thánh thần, khiến ai cũng kính nể. (Khi hành lễ, ông ấy có vẻ mặt trang trọng, khiến mọi người đều tôn kính.)